mixed economy

mixed economy

A country with a mixed economy has both private factories and public railways.

Định nghĩa

Danh từ: Nền kinh tế hỗn hợpmột hệ thống kinh tế kết hợp giữa doanh nghiệp nhân doanh nghiệp nhà nước.

dụ sử dụng
  • (Nhiều quốc gia, chẳng hạn như Hoa Kỳ Đức, hoạt động theo nền kinh tế hỗn hợp.)
  • (Trong nền kinh tế hỗn hợp, chính phủ có thể điều tiết một số ngành công nghiệp trong khi cho phép các doanh nghiệp nhân cạnh tranh tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to transition to a mixed economy": chuyển đổi sang nền kinh tế hỗn hợp.

    • After the fall of communism, many Eastern European countries transitioned to a mixed economy. (Sau sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản, nhiều quốc gia Đông Âu đã chuyển đổi sang nền kinh tế hỗn hợp.)
  • "the balance in a mixed economy": sự cân bằng trong nền kinh tế hỗn hợp.

    • The balance in a mixed economy often shifts depending on the political party in power. (Sự cân bằng trong nền kinh tế hỗn hợp thường thay đổi tùy thuộc vào đảng chính trị cầm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixed (tính từ): hỗn hợp, pha trộn.
    • The mixed nature of the economy allows for both private and public ownership. (Bản chất hỗn hợp của nền kinh tế cho phép cả sở hữu nhân công cộng.)
  • Economy (danh từ): nền kinh tế.
    • A strong economy requires both private sector growth and government oversight. (Một nền kinh tế mạnh đòi hỏi cả sự tăng trưởng của khu vực nhân sự giám sát của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống kinh tế lai: một thuật ngữ khác chỉ nền kinh tế hỗn hợp, nhấn mạnh sự kết hợp giữa các yếu tố nhân công cộng.
  • Kinh tế hỗn hợp thị trường: một dạng cụ thể của nền kinh tế hỗn hợp, nơi thị trường đóng vai trò chính nhưng sự can thiệp của nhà nước.
Các cụm từ liên quan
  • Mixed economy model: mô hình nền kinh tế hỗn hợp.
    • The Nordic countries follow a unique mixed economy model with strong welfare systems. (Các nước Bắc Âu theo một mô hình nền kinh tế hỗn hợp độc đáo với hệ thống phúc lợi mạnh mẽ.)
  • Mixed economy system: hệ thống kinh tế hỗn hợp.
    • A mixed economy system can help reduce inequality while promoting innovation. (Hệ thống kinh tế hỗn hợp có thể giúp giảm bất bình đẳng trong khi thúc đẩy đổi mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "the best of both worlds": điều tốt nhất của cả hai thế giới (thường dùng để mô tả lợi ích của nền kinh tế hỗn hợp kết hợp tự do thị trường sự can thiệp của nhà nước).
    • A mixed economy offers the best of both worlds: private enterprise drives growth, while government ensures social welfare. (Nền kinh tế hỗn hợp mang lại điều tốt nhất của cả hai thế giới: doanh nghiệp nhân thúc đẩy tăng trưởng, trong khi chính phủ đảm bảo phúc lợi xã hội.)